BÍ QUYẾT CHỐNG LÃO HÓA

Dopamine là gì?

Dopamine là một loại chất dẫn truyền thần kinh. Cơ thể bạn tạo ra nó và hệ thống thần kinh của bạn sử dụng nó để gửi thông điệp giữa các tế bào thần kinh. Đó là lý do tại sao nó đôi khi được gọi là chất truyền tin hóa học.

Dopamine đóng một vai trò trong cách chúng ta cảm thấy vui vẻ. Đó là một phần quan trọng trong khả năng suy nghĩ và lập kế hoạch duy nhất của con người chúng ta. Nó giúp chúng ta phấn đấu, tập trung và tìm thấy những điều thú vị.

Cơ thể của bạn sẽ phát tán nó dọc theo bốn con đường chính trong não. Giống như hầu hết các hệ thống khác trong cơ thể, bạn không nhận thấy nó (hoặc thậm chí có thể biết về nó) cho đến khi có sự cố.

Quá nhiều hoặc quá ít có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe. Một số bệnh nghiêm trọng, như bệnh Parkinson. Những bệnh khác ít ghê hơn nhiều.

Kiến thức cơ bản về Dopamine

Nó được tạo ra trong não thông qua một quá trình hai bước. Đầu tiên, nó thay đổi axit amin tyrosine thành một chất gọi là dopa, và sau đó thành dopamine.

Nó ảnh hưởng đến nhiều phần hành vi và chức năng thể chất của bạn, chẳng hạn như:

Học tập

Động lực

Nhịp tim

Chức năng mạch máu

Chức năng thận

Cho con bú

Ngủ

Tâm trạng

Chú ý

Kiểm soát buồn nôn và nôn mửa

Xử lý cơn đau

Phong trào

Vai trò trong sức khỏe tâm thần

Thật khó để xác định một nguyên nhân duy nhất của hầu hết các rối loạn và thách thức về sức khỏe tâm thần. Nhưng chúng thường liên quan đến quá nhiều hoặc quá ít dopamine trong các phần khác nhau của não. Những ví dụ bao gồm:

Tâm thần phân liệt. Nhiều thập kỷ trước, các nhà nghiên cứu tin rằng các triệu chứng bắt nguồn từ hệ thống dopamine quá hiếu động. Bây giờ chúng ta biết rằng một số là do quá nhiều hóa chất này trong một số bộ phận của não. Điều này bao gồm ảo giác và ảo tưởng. Việc thiếu nó ở các bộ phận khác có thể gây ra các dấu hiệu khác nhau, chẳng hạn như thiếu động lực và ham muốn.

ADHD. Không ai biết chắc điều gì gây ra chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể là do sự thiếu hụt dopamine. Vấn đề này có thể do gen của bạn. Thuốc ADHD methylphenidate (Ritalin) hoạt động bằng cách tăng cường dopamine.

Lạm dụng và nghiện ma tuý. Các loại ma túy như cocaine có thể gây ra sự gia tăng nhanh chóng dopamine trong não của bạn. Điều đó thỏa mãn hệ thống phần thưởng tự nhiên của bạn một cách đáng kể. Nhưng việc sử dụng ma túy lặp đi lặp lại cũng làm tăng ngưỡng cho loại khoái cảm này. Điều này có nghĩa là bạn cần phải mất nhiều hơn để đạt được mức cao tương tự. Trong khi đó, ma túy làm cho cơ thể bạn ít có khả năng sản xuất dopamine một cách tự nhiên. Điều này dẫn đến cảm xúc xuống thấp khi bạn tỉnh táo.

==================================================

Người già thường thiếu Dopamine trong não, từ đó bị lão hóa, trầm cảm vv…..

DINH DƯỠNG

10 cách tốt nhất để tăng mức Dopamine một cách tự nhiên.

Dopamine là một chất truyền tin hóa học quan trọng trong não có nhiều chức năng.

Nó liên quan đến phần thưởng, động lực, trí nhớ, sự chú ý và thậm chí điều chỉnh các chuyển động của cơ thể.

Khi dopamine được giải phóng một lượng lớn, nó tạo ra cảm giác thích thú và phần thưởng, thúc đẩy bạn lặp lại một hành vi cụ thể.

Ngược lại, mức độ dopamine thấp có liên quan đến việc giảm động lực và giảm sự nhiệt tình đối với những thứ có thể kích thích hầu hết mọi người.

Nồng độ dopamine thường được điều chỉnh tốt trong hệ thống thần kinh, nhưng có một số điều bạn có thể làm để tăng mức độ một cách tự nhiên.

Dưới đây là 10 cách hàng đầu để tăng mức dopamine một cách tự nhiên.

1. Ăn nhiều Protein.

Protein được tạo thành từ các khối xây dựng nhỏ hơn được gọi là axit amin.

Có 23 loại axit amin khác nhau, một số loại mà cơ thể bạn có thể tổng hợp và một số loại khác mà bạn phải lấy từ thức ăn.

Một axit amin được gọi là tyrosine đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất dopamine.

Các enzym trong cơ thể của bạn có khả năng biến tyrosine thành dopamine, do đó, có đủ mức tyrosine là rất quan trọng để sản xuất dopamine.

Tyrosine cũng có thể được tạo ra từ một axit amin khác gọi là phenylalanin.

Cả tyrosine và phenylalanine đều được tìm thấy tự nhiên trong các loại thực phẩm giàu protein như gà tây, thịt bò, trứng, sữa, đậu nành và các loại đậu.

Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tăng lượng tyrosine và phenylalanine trong chế độ ăn uống có thể làm tăng mức dopamine trong não, có thể thúc đẩy suy nghĩ sâu và cải thiện trí nhớ.

Ngược lại, khi loại bỏ phenylalanin và tyrosine khỏi chế độ ăn, nồng độ dopamine có thể bị cạn kiệt.

Mặc dù các nghiên cứu này cho thấy rằng việc hấp thụ các axit amin này cực kỳ cao hoặc cực thấp có thể ảnh hưởng đến mức dopamine, nhưng vẫn chưa biết liệu các biến thể bình thường trong lượng protein có ảnh hưởng nhiều hay không.

TÓM LƯỢC.

Dopamine được sản xuất từ ​​các axit amin tyrosine và phenylalanine, cả hai đều có thể được lấy từ thực phẩm giàu protein. Việc hấp thụ rất cao các axit amin này có thể làm tăng mức dopamine.

2. Ăn ít chất béo bão hòa.

Một số nghiên cứu trên động vật đã phát hiện ra rằng chất béo bão hòa, chẳng hạn như chất béo có trong mỡ động vật, bơ, sữa nguyên chất béo, có thể làm gián đoạn tín hiệu dopamine trong não khi tiêu thụ với số lượng rất lớn.

Cho đến nay, những nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên chuột, nhưng kết quả thu được rất hấp dẫn.

Một nghiên cứu cho thấy những con chuột tiêu thụ 50% calo từ chất béo bão hòa đã làm giảm tín hiệu dopamine trong các vùng tưởng thưởng của não, so với những con vật nhận cùng một lượng calo từ chất béo không bão hòa.

Điều thú vị là những thay đổi này xảy ra ngay cả khi không có sự khác biệt về trọng lượng, lượng mỡ trong cơ thể, hormone hoặc lượng đường trong máu.

Một số nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng chế độ ăn giàu chất béo bão hòa có thể làm tăng tình trạng viêm trong cơ thể, dẫn đến những thay đổi trong hệ thống dopamine, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm.

Một số nghiên cứu quan sát đã tìm thấy mối liên hệ giữa lượng chất béo bão hòa cao với trí nhớ kém và chức năng nhận thức ở người, nhưng vẫn chưa biết liệu những tác động này có liên quan đến mức dopamine hay không.

TÓM LƯỢC.

Các nghiên cứu trên động vật đã phát hiện ra rằng chế độ ăn giàu chất béo bão hòa có thể làm giảm tín hiệu dopamine trong não, dẫn đến phản ứng khen thưởng bị giảm sút. Tuy nhiên, không rõ liệu điều này có đúng ở con người hay không. Nghiên cứu thêm là cần thiết.

3. Tiêu thụ Probiotics.

Trong những năm gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ruột và não có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Trên thực tế, ruột đôi khi được gọi là “bộ não thứ hai” vì nó chứa một số lượng lớn các tế bào thần kinh sản xuất nhiều phân tử truyền tín hiệu dẫn truyền thần kinh, bao gồm cả dopamine.

Bây giờ rõ ràng là một số loài vi khuẩn sống trong ruột của bạn cũng có khả năng sản xuất dopamine, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.

Nghiên cứu trong lĩnh vực này còn hạn chế. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy rằng khi tiêu thụ với số lượng đủ lớn, một số chủng vi khuẩn nhất định có thể làm giảm các triệu chứng lo lắng và trầm cảm ở cả động vật và con người.

Mặc dù có mối liên hệ rõ ràng giữa tâm trạng, men vi sinh và sức khỏe đường ruột nhưng người ta vẫn chưa hiểu rõ về nó.

Có vẻ như việc sản xuất dopamine đóng một vai trò trong cách thức chế phẩm sinh học cải thiện tâm trạng, nhưng cần phải nghiên cứu thêm để xác định mức độ ảnh hưởng đáng kể.

TÓM LƯỢC.

Các chất bổ sung probiotic có liên quan đến việc cải thiện tâm trạng ở người và động vật, nhưng cần phải nghiên cứu thêm để xác định vai trò chính xác của dopamine.

4. Ăn Đậu Nhung.

Đậu nhung, còn được gọi là Mucuna pruriens, tự nhiên chứa hàm lượng cao L-dopa, phân tử tiền thân của dopamine.

Các nghiên cứu cho thấy rằng ăn những loại đậu này có thể giúp tăng mức dopamine một cách tự nhiên, đặc biệt là ở những người mắc bệnh Parkinson, một chứng rối loạn vận động do mức dopamine thấp.

Một nghiên cứu nhỏ ở những người bị bệnh Parkinson cho thấy rằng tiêu thụ 250 gam đậu nhung nấu chín làm tăng đáng kể mức dopamine và giảm các triệu chứng Parkinson từ một đến hai giờ sau bữa ăn.

Tương tự như vậy, một số nghiên cứu về thuốc bổ Mucuna pruriens nhận thấy rằng chúng thậm chí có thể hiệu quả hơn và lâu dài hơn các loại thuốc điều trị Parkinson truyền thống, cũng như có ít tác dụng phụ hơn.

Hãy nhớ rằng đậu nhung có độc tính với số lượng cao. Đảm bảo tuân theo các khuyến nghị về liều lượng trên nhãn sản phẩm.

Mặc dù những thực phẩm này là nguồn tự nhiên của L-dopa, nhưng điều quan trọng là bạn phải tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi thực hiện thay đổi chế độ ăn uống hoặc thói quen bổ sung.

TÓM LƯỢC.

Đậu nhung là nguồn tự nhiên của L-dopa, một phân tử tiền thân của dopamine. Các nghiên cứu cho thấy rằng chúng có thể có hiệu quả tương tự như thuốc điều trị Parkinson trong việc tăng mức dopamine.

..

5. Tập thể dục thường xuyên

Tập thể dục được khuyến khích để tăng mức endorphin và cải thiện tâm trạng.

Những cải thiện về tâm trạng có thể được nhìn thấy sau ít nhất 10 phút hoạt động aerobic nhưng có xu hướng cao nhất sau ít nhất 20 phút.

Mặc dù những tác động này có thể không hoàn toàn do sự thay đổi mức dopamine, nhưng nghiên cứu trên động vật cho thấy rằng tập thể dục có thể tăng mức dopamine trong não.

Ở chuột, chạy trên máy chạy bộ làm tăng giải phóng dopamine và điều chỉnh số lượng các thụ thể dopamine trong các vùng tưởng thưởng của não.

Tuy nhiên, những kết quả này đã không được lặp lại một cách nhất quán ở người.

Trong một nghiên cứu, 30 phút chạy trên máy chạy bộ cường độ trung bình không làm tăng nồng độ dopamine ở người lớn.

Tuy nhiên, một nghiên cứu kéo dài ba tháng cho thấy rằng thực hiện một giờ yoga sáu ngày mỗi tuần làm tăng đáng kể mức dopamine.

Tập thể dục nhịp điệu thường xuyên cũng có lợi cho những người mắc bệnh Parkinson, một tình trạng trong đó mức dopamine thấp làm rối loạn khả năng kiểm soát chuyển động của não.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tập thể dục cường độ cao thường xuyên vài lần mỗi tuần cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát vận động ở những người bị Parkinson’s, cho thấy rằng có thể có tác dụng có lợi đối với hệ thống dopamine.

Cần có nhiều nghiên cứu hơn để xác định cường độ, loại và thời gian tập thể dục có hiệu quả nhất trong việc tăng cường dopamine ở người, nhưng nghiên cứu hiện tại rất hứa hẹn.

TÓM LƯỢC.

Tập thể dục có thể cải thiện tâm trạng và có thể tăng mức dopamine khi thực hiện thường xuyên. Nghiên cứu thêm là cần thiết để xác định các khuyến nghị cụ thể để tăng mức dopamine.

6. Ngủ Đủ giấc.

Khi dopamine được giải phóng trong não, nó sẽ tạo ra cảm giác tỉnh táo và tỉnh táo.

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy dopamine được giải phóng một lượng lớn vào buổi sáng khi thức dậy và mức độ đó giảm tự nhiên vào buổi tối khi đã đến lúc đi ngủ.

Tuy nhiên, thiếu ngủ dường như làm gián đoạn những nhịp điệu tự nhiên này.

Khi mọi người buộc phải thức suốt đêm, khả năng sẵn có của các thụ thể dopamine trong não sẽ giảm đáng kể vào sáng hôm sau.

Vì dopamine thúc đẩy sự tỉnh táo, làm giảm độ nhạy của các thụ thể nên bạn sẽ dễ đi vào giấc ngủ hơn, đặc biệt là sau một đêm mất ngủ.

Tuy nhiên, có ít dopamine thường đi kèm với những hậu quả khó chịu khác như giảm khả năng tập trung và phối hợp kém.

Ngủ đều đặn, chất lượng cao có thể giúp giữ cân bằng mức dopamine và giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và hoạt động hiệu quả hơn trong ngày.

Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia khuyến nghị ngủ 7-9 giờ mỗi đêm để có sức khỏe tối ưu cho người lớn, cùng với vệ sinh giấc ngủ đúng cách.

Vệ sinh giấc ngủ có thể được cải thiện bằng cách ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, giảm tiếng ồn trong phòng ngủ, tránh dùng caffeine vào buổi tối và chỉ sử dụng giường để ngủ.

TÓM LƯỢC.

Thiếu ngủ có thể làm giảm độ nhạy dopamine trong não, dẫn đến cảm giác buồn ngủ quá mức. Ngủ một giấc ngon lành có thể giúp điều chỉnh nhịp điệu dopamine tự nhiên của cơ thể bạn.

7. Nghe nhạc.

Nghe nhạc có thể là một cách thú vị để kích thích giải phóng dopamine trong não.

Một số nghiên cứu hình ảnh não bộ đã phát hiện ra rằng nghe nhạc làm tăng hoạt động ở các vùng tưởng thưởng và khoái cảm của não, nơi có nhiều thụ thể dopamine.

Một nghiên cứu nhỏ điều tra tác động của âm nhạc đối với dopamine cho thấy mức độ dopamine trong não tăng 9% khi mọi người nghe các bài hát nhạc cụ khiến họ ớn lạnh.

Vì âm nhạc có thể tăng mức dopamine, nên nghe nhạc thậm chí còn được chứng minh là có thể giúp những người mắc bệnh Parkinson cải thiện khả năng kiểm soát vận động tinh của họ.

Cho đến nay, tất cả các nghiên cứu về âm nhạc và dopamine đều sử dụng giai điệu nhạc cụ để họ có thể chắc chắn sự gia tăng dopamine là do âm nhạc du dương – không phải lời bài hát cụ thể.

Cần nghiên cứu thêm để xem liệu các bài hát có lời bài hát có tác dụng tương tự hoặc có khả năng lớn hơn hay không.

TÓM LƯỢC.

Nghe nhạc cụ yêu thích của bạn có thể làm tăng mức dopamine của bạn. Cần nghiên cứu thêm để xác định ảnh hưởng của âm nhạc với lời bài hát.

8. Ngồi thiền.

Thiền là phương pháp thực hành để dọn dẹp tâm trí của bạn, tập trung vào bên trong và để cho suy nghĩ của bạn trôi đi mà không phán xét hay chấp trước.

Nó có thể được thực hiện trong khi đứng, ngồi hoặc thậm chí đi bộ, và luyện tập thường xuyên có liên quan tới sức khỏe tinh thần và thể chất.

Nghiên cứu mới đã phát hiện ra rằng những lợi ích này có thể là do mức dopamine trong não tăng lên.

Một nghiên cứu bao gồm tám giáo viên thiền có kinh nghiệm cho thấy sản xuất dopamine tăng 64% sau khi thiền trong một giờ, so với khi nghỉ ngơi yên tĩnh.

Người ta cho rằng những thay đổi này có thể giúp những người hành thiền duy trì tâm trạng tích cực và có động lực để duy trì trạng thái thiền định trong một thời gian dài hơn.

Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu những tác dụng tăng cường dopamine này chỉ xảy ra ở những người tập thiền có kinh nghiệm hay chúng cũng xảy ra ở những người mới tập thiền.

TÓM LƯỢC.

Thiền định làm tăng mức dopamine trong não của những người hành thiền có kinh nghiệm, nhưng không rõ liệu những tác dụng này có xảy ra ở những người mới tập thiền hay không.

9. Nhận đủ ánh sáng mặt trời.

Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD) là một tình trạng mà mọi người cảm thấy buồn hoặc chán nản trong mùa đông khi họ không được tiếp xúc với đủ ánh sáng mặt trời.

Ai cũng biết rằng thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thấp có thể dẫn đến giảm mức độ chất dẫn truyền thần kinh thúc đẩy tâm trạng, bao gồm dopamine và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm tăng chúng.

Một nghiên cứu ở 68 người trưởng thành khỏe mạnh cho thấy những người tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời nhất trong 30 ngày trước đó có mật độ thụ thể dopamine cao nhất trong vùng thưởng và vùng vận động của não bộ.

Mặc dù tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm tăng mức dopamine và cải thiện tâm trạng, nhưng điều quan trọng là phải tuân thủ các nguyên tắc an toàn vì phơi nắng quá nhiều có thể gây hại và có thể gây nghiện.

Một nghiên cứu ở những người thuộc da bắt buộc đến thăm giường tắm nắng ít nhất hai lần mỗi tuần trong một năm cho thấy rằng các buổi tắm nắng dẫn đến sự gia tăng đáng kể mức dopamine và mong muốn lặp lại hành vi.

Ngoài ra, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều có thể gây tổn thương da và tăng nguy cơ ung thư da, vì vậy điều độ là rất quan trọng.

Thông thường, bạn nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong giờ cao điểm khi bức xạ tia cực tím mạnh nhất, thường từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều và thoa kem chống nắng bất cứ khi nào chỉ số UV trên 3.

TÓM LƯỢC.

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm tăng mức dopamine, nhưng điều quan trọng là phải lưu ý đến các nguyên tắc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để tránh tổn thương da.

10. Xem xét Thuốc bổ sung.

Cơ thể bạn cần một số vitamin và khoáng chất để tạo ra dopamine. Chúng bao gồm sắt, niacin, folate và vitamin B6.

Nếu cơ thể bạn thiếu một hoặc nhiều chất dinh dưỡng này, bạn có thể gặp khó khăn trong việc tạo ra đủ dopamine để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Công việc máu có thể xác định xem bạn có thiếu bất kỳ chất dinh dưỡng nào trong số này hay không. Nếu vậy, bạn có thể bổ sung khi cần thiết để đưa cấp độ của mình trở lại.

Ngoài chế độ dinh dưỡng hợp lý, một số chất bổ sung khác có liên quan đến việc tăng mức dopamine, nhưng cho đến nay, nghiên cứu chỉ giới hạn ở các nghiên cứu trên động vật.

Những chất bổ sung này bao gồm magiê, vitamin D, curcumin, chiết xuất oregano và trà xanh. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu thêm ở người.

TÓM LƯỢC.

Có đủ lượng sắt, niacin, folate và vitamin B6 là rất quan trọng để sản xuất dopamine. Các nghiên cứu sơ bộ trên động vật cho thấy một số chất bổ sung cũng có thể giúp tăng mức dopamine, nhưng vẫn cần thêm nghiên cứu trên người.

Điểm mấu chốt.

Dopamine là một chất hóa học quan trọng trong não ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm giác khen thưởng và động lực của bạn. Nó cũng giúp điều chỉnh các chuyển động của cơ thể.

Mức độ thường được cơ thể điều chỉnh tốt, nhưng bạn có thể thực hiện một số thay đổi về chế độ ăn uống và lối sống để tăng mức độ của mình một cách tự nhiên.

Một chế độ ăn uống cân bằng có chứa đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất, men vi sinh và một lượng chất béo bão hòa vừa phải có thể giúp cơ thể sản xuất dopamine cần thiết.

Đối với những người mắc bệnh do thiếu dopamine, chẳng hạn như Parkinson’s, ăn các nguồn thực phẩm tự nhiên chứa L-dopa như đậu fava hoặc Mucuna mận có thể giúp khôi phục mức dopamine.

Lựa chọn lối sống cũng rất quan trọng. Ngủ đủ giấc, tập thể dục, nghe nhạc, thiền định và dành thời gian dưới ánh nắng mặt trời đều có thể làm tăng mức dopamine.

Nhìn chung, một chế độ ăn uống và lối sống cân bằng có thể giúp ích rất nhiều trong việc tăng cường sản xuất dopamine tự nhiên của cơ thể và giúp não của bạn hoạt động tốt nhất.

NUÔI DƯỠNG.

Hạnh phúc giúp bạn khỏe mạnh hơn như thế nào

“Hạnh phúc là ý nghĩa và mục đích của cuộc sống, là mục đích và kết thúc toàn bộ sự tồn tại của con người”.

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle đã nói những lời này hơn 2.000 năm trước, và chúng vẫn còn đúng cho đến ngày nay.

Hạnh phúc là một thuật ngữ rộng mô tả trải nghiệm của những cảm xúc tích cực, chẳng hạn như niềm vui, sự mãn nguyện và sự hài lòng.

Nghiên cứu mới nổi cho thấy rằng hạnh phúc hơn không chỉ khiến bạn cảm thấy tốt hơn mà còn thực sự mang lại nhiều lợi ích sức khỏe tiềm năng.

Bài viết này khám phá những cách mà hạnh phúc có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn.

Thúc đẩy lối sống lành mạnh.

Sống vui vẻ thúc đẩy một loạt thói quen sống quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Những người hạnh phúc có xu hướng ăn chế độ ăn uống lành mạnh hơn, với lượng trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt cao hơn

Một nghiên cứu trên 7,000 người trưởng thành nhận thấy rằng những người có sức khỏe tích cực có khả năng tiêu thụ trái cây tươi và rau quả cao hơn 47% so với những người kém tích cực hơn.

Chế độ ăn nhiều trái cây và rau quả luôn có liên quan đến một loạt các lợi ích sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, đột quỵ và bệnh tim.

Trong cùng một nghiên cứu trên 7.000 người trưởng thành, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những người có sức khỏe tích cực có khả năng hoạt động thể chất cao hơn 33%, với 10 giờ hoạt động thể chất trở lên mỗi tuần.

Hoạt động thể chất thường xuyên giúp xương chắc khỏe, tăng mức năng lượng, giảm lượng mỡ trong cơ thể và giảm huyết áp.

Hơn thế nữa, hạnh phúc hơn cũng có thể cải thiện thói quen và thực hành giấc ngủ, điều quan trọng đối với sự tập trung, năng suất, hiệu suất tập thể dục và duy trì cân nặng hợp lý (10 Nguồn tin cậy,

Một nghiên cứu trên 700 người lớn cho thấy các vấn đề về giấc ngủ, bao gồm khó ngủ và khó ngủ, cao hơn 47% ở những người báo cáo mức độ hạnh phúc tích cực thấp.

Điều đó nói rằng, một đánh giá năm 2016 về 44 nghiên cứu đã kết luận rằng, mặc dù dường như có mối liên hệ giữa hạnh phúc tích cực và kết quả giấc ngủ, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm từ các nghiên cứu được thiết kế tốt để xác nhận mối liên quan.

TÓM LƯỢC:

Hạnh phúc có thể giúp thúc đẩy lối sống lành mạnh. Các nghiên cứu cho thấy những người hạnh phúc hơn có xu hướng ăn uống lành mạnh hơn và tham gia vào các hoạt động thể chất.

Xuất hiện để tăng cường hệ thống miễn dịch.

Một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hạnh phúc hơn có thể giúp giữ cho hệ thống miễn dịch của bạn mạnh mẽ.

Điều này có thể giúp giảm nguy cơ bị cảm lạnh và nhiễm trùng ngực.

Một nghiên cứu trên 300 người khỏe mạnh đã xem xét nguy cơ bị cảm lạnh sau khi các cá nhân được tiêm một loại vi rút cảm lạnh thông thường qua thuốc nhỏ mũi.

Những người kém hạnh phúc nhất có nguy cơ mắc cảm lạnh thông thường cao hơn gần ba lần so với những người hạnh phúc hơn của họ.

Trong một nghiên cứu khác, các nhà nghiên cứu đã tiêm cho 81 sinh viên đại học một loại vắc xin chống lại bệnh viêm gan B, một loại virus tấn công gan. Những sinh viên hạnh phúc hơn có gần gấp đôi khả năng có phản ứng kháng thể cao, một dấu hiệu của hệ thống miễn dịch mạnh.

Tác động của hạnh phúc đối với hệ thống miễn dịch không được hiểu hoàn toàn.

Nó có thể là do tác động của hạnh phúc đến hoạt động của trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA), điều chỉnh hệ thống miễn dịch, nội tiết tố, tiêu hóa và mức độ căng thẳng của bạn.

Hơn nữa, những người hạnh phúc có nhiều khả năng tham gia vào các hành vi nâng cao sức khỏe đóng vai trò giữ cho hệ thống miễn dịch mạnh mẽ. Chúng bao gồm thói quen ăn uống lành mạnh và hoạt động thể chất thường xuyên.

TÓM LƯỢC:

Vui vẻ có thể giúp giữ cho hệ thống miễn dịch của bạn mạnh mẽ, có thể giúp bạn chống lại cảm lạnh thông thường và nhiễm trùng ngực.

Giúp chống lại căng thẳng.

Vui vẻ có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.

Thông thường, căng thẳng quá mức sẽ làm tăng nồng độ cortisol, một loại hormone gây ra nhiều tác hại của căng thẳng, bao gồm rối loạn giấc ngủ, tăng cân, tiểu đường loại 2 và huyết áp cao.

Một số nghiên cứu chứng minh rằng mức độ cortisol có xu hướng thấp hơn khi mọi người hạnh phúc hơn.

Trên thực tế, một nghiên cứu trên 200 người trưởng thành đã giao cho những người tham gia một loạt các nhiệm vụ căng thẳng trong phòng thí nghiệm và phát hiện ra rằng mức cortisol ở những người hạnh phúc nhất thấp hơn 32% so với những người không hạnh phúc.

Những tác động này dường như vẫn tồn tại theo thời gian. Khi các nhà nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm người trưởng thành ba năm sau đó, có sự khác biệt 20% về mức độ cortisol giữa những người hạnh phúc nhất và kém hạnh phúc nhất.

TÓM LƯỢC:

Căng thẳng làm tăng nồng độ hormone cortisol, có thể gây tăng cân, rối loạn giấc ngủ và cao huyết áp. Những người hạnh phúc có xu hướng sản xuất mức cortisol thấp hơn để đáp ứng với các tình huống căng thẳng ..

Có thể bảo vệ trái tim của bạn.

Hạnh phúc có thể bảo vệ tim bằng cách giảm huyết áp, một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

Một nghiên cứu trên 6.500 người trên 65 tuổi đã phát hiện ra rằng hạnh phúc tích cực có liên quan đến việc giảm 9% nguy cơ huyết áp cao.

Hạnh phúc cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, nguyên nhân gây tử vong lớn nhất trên toàn thế giới.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng hạnh phúc có liên quan đến việc giảm 13–26% nguy cơ mắc bệnh tim.

Một trong số 1.500 người trưởng thành dài hạn nhận thấy rằng hạnh phúc giúp bảo vệ chống lại bệnh tim.

Hạnh phúc có liên quan đến nguy cơ giảm 22% trong thời gian nghiên cứu 10 năm, ngay cả sau khi các yếu tố nguy cơ đã được tính đến, chẳng hạn như tuổi tác, mức cholesterol và huyết áp.

Có vẻ như hạnh phúc cũng có thể giúp bảo vệ những người đã mắc bệnh tim. Một đánh giá có hệ thống về 30 nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng hạnh phúc tích cực hơn ở những người trưởng thành mắc bệnh tim đã có kinh nghiệm làm giảm 11% nguy cơ tử vong.

Điều quan trọng cần lưu ý là một số tác động này có thể là do sự gia tăng các hành vi có lợi cho tim như hoạt động thể chất, tránh hút thuốc và thói quen ăn uống lành mạnh.

Điều đó nói rằng, không phải tất cả các nghiên cứu đều tìm thấy mối liên hệ giữa hạnh phúc và bệnh tim.

Trên thực tế, một nghiên cứu gần đây đã xem xét gần 1.500 cá nhân trong khoảng thời gian 12 năm không tìm thấy mối liên hệ nào giữa hạnh phúc tích cực và nguy cơ mắc bệnh tim.

Nghiên cứu chất lượng cao, được thiết kế tốt hơn nữa là cần thiết trong lĩnh vực này.

TÓM LƯỢC:

Hạnh phúc hơn có thể giúp giảm huyết áp, từ đó có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Tuy nhiên, cần phải nghiên cứu thêm.

Có thể kéo dài thời gian sống của bạn.

Hạnh phúc có thể giúp bạn sống lâu hơn.

Một nghiên cứu dài hạn được công bố vào năm 2015 đã xem xét ảnh hưởng của hạnh phúc đối với tỷ lệ sống sót ở 32.000 người.

Nguy cơ tử vong trong thời gian 30 năm nghiên cứu ở những người không hạnh phúc cao hơn 14% so với những người hạnh phúc hơn của họ.

Một đánh giá lớn của 70 nghiên cứu đã xem xét mối liên quan giữa hạnh phúc tích cực và tuổi thọ ở cả những người khỏe mạnh và những người có tình trạng sức khỏe từ trước, chẳng hạn như bệnh tim hoặc thận.

Hạnh phúc tích cực cao hơn được phát hiện có tác động thuận lợi đến khả năng sống sót, giảm 18% nguy cơ tử vong ở những người khỏe mạnh và 2% ở những người có bệnh từ trước.

Làm thế nào hạnh phúc có thể dẫn đến tuổi thọ cao hơn vẫn chưa được hiểu rõ.

Nó có thể được giải thích một phần là do sự gia tăng các hành vi có lợi giúp kéo dài thời gian sống sót, chẳng hạn như không hút thuốc, tham gia hoạt động thể chất, tuân thủ thuốc và thói quen và thực hành ngủ tốt.

TÓM LƯỢC:

Những người hạnh phúc hơn sống lâu hơn. Điều này có thể là do họ tham gia vào các hành vi tăng cường sức khỏe hơn, chẳng hạn như tập thể dục.

Có thể giúp giảm đau.

Viêm khớp là một tình trạng phổ biến liên quan đến tình trạng viêm và thoái hóa khớp. Nó gây ra các khớp đau và cứng, và thường xấu đi theo tuổi tác.

Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng phúc lợi tích cực cao hơn có thể làm giảm đau và cứng liên quan đến tình trạng này.

Hạnh phúc cũng có thể cải thiện chức năng thể chất ở những người bị viêm khớp.

Một nghiên cứu trên 1.000 người bị viêm khớp gối cho thấy những người hạnh phúc hơn đi bộ thêm 711 bước mỗi ngày – nhiều hơn 8,5% so với những người kém hạnh phúc hơn.

Hạnh phúc cũng có thể giúp giảm đau trong các tình trạng khác. Một nghiên cứu ở gần 1.000 người đang hồi phục sau đột quỵ cho thấy những người hạnh phúc nhất có xếp hạng đau thấp hơn 13% sau ba tháng rời bệnh viện.

Các nhà nghiên cứu đã gợi ý rằng những người hạnh phúc có thể có xếp hạng mức độ đau thấp hơn vì cảm xúc tích cực của họ giúp mở rộng quan điểm, khuyến khích những suy nghĩ và ý tưởng mới.

Họ tin rằng điều này có thể giúp mọi người xây dựng các chiến lược đối phó hiệu quả để giảm nhận thức về nỗi đau của họ.

TÓM LƯỢC:

Hạnh phúc có thể làm giảm nhận thức về nỗi đau. Nó dường như đặc biệt hiệu quả trong các tình trạng đau mãn tính như viêm khớp.

Những Cách Hạnh Phúc Khác Có Thể Giúp Bạn Khỏe Mạnh Hơn.

Một số ít các nghiên cứu đã liên kết hạnh phúc với các lợi ích sức khỏe khác.

Mặc dù những phát hiện ban đầu này đầy hứa hẹn, nhưng chúng cần được hỗ trợ bởi các nghiên cứu sâu hơn để xác nhận các mối liên hệ.

Có thể làm giảm sự yếu ớt: Yếu ớt là một tình trạng đặc trưng bởi sự thiếu sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng. Một nghiên cứu ở 1.500 người lớn tuổi cho thấy những người hạnh phúc nhất có nguy cơ ốm yếu thấp hơn 3% trong thời gian nghiên cứu 7 năm.

Có thể bảo vệ chống lại đột quỵ: Đột quỵ xảy ra khi có sự xáo trộn trong lưu lượng máu lên não. Một nghiên cứu ở người lớn tuổi cho thấy rằng chế độ sinh hoạt tích cực làm giảm nguy cơ đột quỵ xuống 26%.

TÓM LƯỢC:

Hạnh phúc có thể có một số lợi ích tiềm năng khác, bao gồm giảm nguy cơ ốm yếu và đột quỵ. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu hơn là cần thiết để xác nhận điều này.

Cách để Gia tăng Hạnh phúc của Bạn.

Hạnh phúc không chỉ khiến bạn cảm thấy tốt hơn mà còn vô cùng có lợi cho sức khỏe của bạn.

Dưới đây là sáu cách đã được khoa học chứng minh để trở nên hạnh phúc hơn.

Bày tỏ lòng biết ơn: Bạn có thể gia tăng hạnh phúc bằng cách tập trung vào những điều bạn biết ơn. Một cách để thực hành lòng biết ơn là viết ra ba điều bạn biết ơn vào cuối mỗi ngày.

Vận động: Tập thể dục nhịp điệu, còn được gọi là tim mạch, là loại bài tập hiệu quả nhất để tăng cảm giác hạnh phúc. Đi bộ hoặc chơi quần vợt không chỉ tốt cho sức khỏe thể chất của bạn mà còn giúp cải thiện tâm trạng của bạn.

Nghỉ ngơi vào buổi tối: Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hạnh phúc của bạn. Nếu bạn phải vật lộn với việc khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc, hãy xem những mẹo sau để có một giấc ngủ ngon hơn.

Dành thời gian bên ngoài: Ra ngoài đi dạo trong công viên, hoặc làm bẩn tay trong vườn. Chỉ cần ít nhất là năm phút tập thể dục ngoài trời để cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.

Ngồi thiền: Thiền định thường xuyên có thể làm tăng cảm giác hạnh phúc và cũng mang lại nhiều lợi ích khác, bao gồm giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ.

Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh hơn: Các nghiên cứu chỉ ra rằng bạn càng ăn nhiều trái cây và rau quả, bạn càng hạnh phúc. Hơn nữa, ăn nhiều trái cây và rau quả cũng sẽ cải thiện sức khỏe của bạn về lâu dài.

TÓM LƯỢC:

Có một số cách để tăng hạnh phúc của bạn. Vận động, bày tỏ lòng biết ơn và ăn trái cây và thực vật đều là những cách tuyệt vời để giúp cải thiện tâm trạng của bạn.

Điểm mấu chốt.

Các bằng chứng khoa học cho thấy rằng hạnh phúc có thể mang lại những lợi ích lớn cho sức khỏe của bạn.

Đối với những người mới bắt đầu, hạnh phúc thúc đẩy một lối sống lành mạnh. Nó cũng có thể giúp chống lại căng thẳng, tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tim và giảm đau.

Hơn nữa, nó thậm chí có thể làm tăng tuổi thọ của bạn.

Mặc dù cần phải nghiên cứu thêm để hiểu cách thức hoạt động của những tác động này, không có lý do gì bạn không thể bắt đầu ưu tiên hạnh phúc của mình ngay bây giờ.

Tập trung vào những điều khiến bạn hạnh phúc không chỉ cải thiện cuộc sống của bạn mà còn có thể giúp kéo dài thời gian.

======================

Đỗ Thị Thuấn

HỢP NHẤT – HOÀN HẢO – AN NHIÊN
TỪ BI – GIÁC NGỘ – PHƯỚC DUYÊN – ÊM ĐỀM 

TỐT LÀNH – TÔN KÍNH – THƯƠNG YÊU
CHÂN PHÚC – CHIẾU SÁNG – MÃN VIÊN – TINH THẦN

SIÊU VIỆT – HY VỌNG – KHÔN NGOAN
HÒA THUẬN – GIÚP ĐỠ – LẠC QUAN –  CHÂN THÀNH 
TRÍ TUỆ – THÔNG CẢM – THỨ THA

TIN CẬY – HỶ XẢ –  VỊ THA – CAN TRƯỜNG 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: